- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
bánh dầu chao quẩy; quẩy chiên
Tôi thích ăn quẩy vào bữa sáng.
bánh quẩy (món ăn sáng chiên dầu dạng que)
Tôi thích ăn quẩy.
bánh quẩy; (bóng) kẻ trơn tru, láu cá
Anh ta là một người xảo quyệt.
bánh dầu chao quẩy; quẩy chiên
Tôi thích ăn quẩy vào bữa sáng.
bánh quẩy (món ăn sáng chiên dầu dạng que)
Tôi thích ăn quẩy.
bánh quẩy; (bóng) kẻ trơn tru, láu cá
Anh ta là một người xảo quyệt.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
bánh dầu chao quẩy; quẩy chiên
bánh dầu chao quẩy; quẩy chiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.