- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
trị tận gốc; giải quyết triệt để (trái với trị ngọn)
trị tận gốc; giải quyết triệt để (trái với trị ngọn)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
trị tận gốc; giải quyết triệt để (trái với trị ngọn)
trị tận gốc; giải quyết triệt để (trái với trị ngọn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.