- 氵thủy(nước)
- 占chiêm(chiếm, đoán)
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
hưởng lây; thơm lây; ăn theo
hưởng lây; thơm lây; ăn theo
hưởng lây vinh quang; (khẩu) xin đường (khi chen qua đám đông)
hưởng lây; thơm lây; ăn theo
hưởng lây; thơm lây; ăn theo
hưởng lây vinh quang; (khẩu) xin đường (khi chen qua đám đông)
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hưởng lây; thơm lây; ăn theo
hưởng lây; thơm lây; ăn theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.