- 氵thủy(nước)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.
lịch sử hình thành và phát triển; duyên cách
Sự phát triển của từ này rất thú vị.
lịch sử hình thành và phát triển; duyên cách
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
Lịch sử phát triển của thành phố này rất thú vị.
lịch sử hình thành và phát triển; duyên cách
Sự phát triển của từ này rất thú vị.
lịch sử hình thành và phát triển; duyên cách
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
Lịch sử phát triển của thành phố này rất thú vị.
Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.
Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.
lịch sử hình thành và phát triển; duyên cách
lịch sử hình thành và phát triển; duyên cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.