- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
kênh thoát nước; mương thoát nước
Hồ chứa này có thể thoát nước.
kênh thoát nước; mương thoát nước
Hồ chứa này có thể thoát nước.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
kênh thoát nước; mương thoát nước
kênh thoát nước; mương thoát nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.