- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
rò rỉ; tiết lộ (thông tin)
中液体或气体从缝隙逃出;秘密被人知道yètǐ huò qìtǐ cóng fèngxì táochu; mìmì bèi rén zhīdào
Ống nước bị rò rỉ rồi.
rò rỉ; tiết lộ (thông tin)
中秘密或信息不小心说出来或被人知道mìmì huò xìnxī búxiǎoxin shuōchūlái huò bèi rén zhīdào
Bí mật này không thể tiết lộ.
rò rỉ; tiết lộ (thông tin)
中液体或气体从缝隙逃出;秘密被人知道yètǐ huò qìtǐ cóng fèngxì táochu; mìmì bèi rén zhīdào
Ống nước bị rò rỉ rồi.
rò rỉ; tiết lộ (thông tin)
中秘密或信息不小心说出来或被人知道mìmì huò xìnxī búxiǎoxin shuōchūlái huò bèi rén zhīdào
Bí mật này không thể tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
rò rỉ; tiết lộ (thông tin)
rò rỉ; tiết lộ (thông tin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.