- 氵thủy(nước)
- 度độ(đo lường, vượt qua)
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
bơi qua (sông, eo biển...)
Anh ấy bơi qua con sông này.
bơi qua (sông, eo biển...)
Anh ấy bơi qua con sông này.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
bơi qua (sông, eo biển...)
bơi qua (sông, eo biển...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.