- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
Lực pháp tuyến là lực vuông góc với mặt tiếp xúc.
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
Lực pháp tuyến là lực vuông góc với mặt tiếp xúc.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.