- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
luật pháp và chính trị; pháp chính
Anh ấy học luật và chính trị.
luật pháp và chính trị; pháp chính
Anh ấy học luật và chính trị.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
luật pháp và chính trị; pháp chính
luật pháp và chính trị; pháp chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.