- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
lý luận pháp lý; nguyên tắc pháp lý
Đây là pháp lý.
lý luận pháp lý; pháp lý học; nguyên lý pháp luật
Anh ấy đang học pháp lý học.
lý luận pháp lý; nguyên tắc pháp lý
Đây là pháp lý.
lý luận pháp lý; pháp lý học; nguyên lý pháp luật
Anh ấy đang học pháp lý học.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lý luận pháp lý; nguyên tắc pháp lý
lý luận pháp lý; nguyên tắc pháp lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.