- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
đồng franc
中欧洲某些国家使用的货币单位ōuzhōu mǒuxiē guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
Đây là đồng franc Pháp.
đồng franc (đơn vị tiền tệ)
中法国和其他一些国家使用的货币单位fǎguó hé qítā yīxiē guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
Tiền tệ của Pháp là franc.
đồng franc
中欧洲某些国家使用的货币单位ōuzhōu mǒuxiē guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
Đây là đồng franc Pháp.
đồng franc (đơn vị tiền tệ)
中法国和其他一些国家使用的货币单位fǎguó hé qítā yīxiē guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
Tiền tệ của Pháp là franc.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
đồng franc
đồng franc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.