- 酉dậu(bình rượu, lên men)
- 夋tuấn(dáng chậm rãi)
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit pangtothenat
Axit pantothenic là một loại vitamin.
vitamin B5; axit pantothenic; ợ chua (dạ dày)
Axit pantothenic là vitamin B5.
ợ chua; trào axit dạ dày
Dạ dày anh ấy trào ngược axit.
axit pangtothenat
Axit pantothenic là một loại vitamin.
vitamin B5; axit pantothenic; ợ chua (dạ dày)
Axit pantothenic là vitamin B5.
ợ chua; trào axit dạ dày
Dạ dày anh ấy trào ngược axit.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit pangtothenat
axit pangtothenat
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.