- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ngâm ủ; pha chế (thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
Anh ấy đang ngâm thuốc thảo dược.
ngâm ủ; pha chế (thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
Anh ấy đang ngâm thuốc thảo dược.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
ngâm ủ; pha chế (thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
ngâm ủ; pha chế (thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.