- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
中和女性谈恋爱或调情hé nǚxìng tánliànaì huò tiáoqíng
Anh ấy thích tán gái.
tán gái; theo đuổi con gái
中追求女孩、谈恋爱zhuīqiú nǚhái、tán liànaì
tán gái; cưa gái (khẩu)
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
中和女性谈恋爱或调情hé nǚxìng tánliànaì huò tiáoqíng
Anh ấy thích tán gái.
tán gái; theo đuổi con gái
中追求女孩、谈恋爱zhuīqiú nǚhái、tán liànaì
tán gái; cưa gái (khẩu)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.