- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
bóng đèn; bong bóng nước
Cái bóng đèn này rất sáng.
hồ nhỏ; ao nhỏ
Cái hồ nhỏ này rất đẹp.
vũng nước; ao nhỏ
Cái ao này rất sâu.
bóng đèn; bong bóng nước
Cái bóng đèn này rất sáng.
hồ nhỏ; ao nhỏ
Cái hồ nhỏ này rất đẹp.
vũng nước; ao nhỏ
Cái ao này rất sâu.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bóng đèn; bong bóng nước
hồ nhỏ; ao nhỏ
bóng đèn; bong bóng nước
hồ nhỏ; ao nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.