- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tắm bong bóng; tắm bồn có bọt
Tôi thích tắm bồn bong bóng.
tắm bong bóng; tắm bồn có bọt
Tôi thích tắm bồn bong bóng.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tắm bong bóng; tắm bồn có bọt
tắm bong bóng; tắm bồn có bọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.