- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
bánh su kem
Tôi thích ăn bánh su kem.
bánh su kem; bánh profiterole
bánh su kem
Tôi thích ăn bánh su kem.
bánh su kem; bánh profiterole
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
bánh su kem
bánh su kem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.