- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
môn bóng pickleball; bóng dưa cải
Bạn có thích chơi pickleball không?
môn bóng pickleball; bóng dưa cải
Bạn có thích chơi pickleball không?
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn bóng pickleball; bóng dưa cải
môn bóng pickleball; bóng dưa cải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.