- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì gói.
phần mềm lậu (tiếng Đài Loan)
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì gói.
phần mềm lậu (tiếng Đài Loan)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì ăn liền
mì ăn liền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.