- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng lấp lánh trên mặt sóng
Mặt hồ lấp lánh sóng nước.
ánh sáng lấp lánh trên mặt sóng
Mặt hồ lấp lánh sóng nước.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng lấp lánh trên mặt sóng
ánh sáng lấp lánh trên mặt sóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.