- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
tấm chắn vùng (dụng cụ quang học dạng đĩa có các vùng đồng tâm)
Tấm sóng là một loại linh kiện quang học.
tấm chắn vùng (dụng cụ quang học dạng đĩa có các vùng đồng tâm)
Tấm sóng là một loại linh kiện quang học.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
tấm chắn vùng (dụng cụ quang học dạng đĩa có các vùng đồng tâm)
tấm chắn vùng (dụng cụ quang học dạng đĩa có các vùng đồng tâm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.