- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
quanh co; trắc trở; gian nan
Cuộc đời có rất nhiều thăng trầm.
quanh co; trắc trở; gian nan
Cuộc đời có rất nhiều thăng trầm.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
quanh co; trắc trở; gian nan
quanh co; trắc trở; gian nan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.