- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
vương triều Bourbon (Bá Bàng)
Triều đại Bourbon cai trị nước Pháp.
vương triều Bourbon (Bá Bàng)
Triều đại Bourbon cai trị nước Pháp.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
vương triều Bourbon (Bá Bàng)
vương triều Bourbon (Bá Bàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.