- 氵thủy(nước)
- 尼ni(gần gũi, ni cô)
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
câu nệ cổ xưa, không chịu thay đổi [thành ngữ]
Anh ấy bảo thủ và khó chấp nhận những điều mới.
câu nệ cổ xưa, không chịu thay đổi [thành ngữ]
Anh ấy bảo thủ và khó chấp nhận những điều mới.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
câu nệ cổ xưa, không chịu thay đổi [thành ngữ]
câu nệ cổ xưa, không chịu thay đổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.