- 氵thủy(nước)
- 尼ni(gần gũi, ni cô)
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)
Cá chạch sống trong nước.
cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)
Cá chạch là một loại cá.
cá chạch
cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)
Cá chạch sống trong nước.
cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)
Cá chạch là một loại cá.
cá chạch
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)
cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.