- 氵thủy(nước)
- 主chủ(chủ, trung tâm)
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chỉ rõ; nói thẳng; thể hiện rõ ràng
Xin hãy ghi rõ tên của bạn.
chỉ rõ; nói thẳng; thể hiện rõ ràng
Xin hãy ghi rõ tên của bạn.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chỉ rõ; nói thẳng; thể hiện rõ ràng
chỉ rõ; nói thẳng; thể hiện rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.