- 氵thủy(nước)
- 主chủ(chủ, trung tâm)
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
ghi chú phiên âm; phiên âm (cho chữ Hán)
Xin bạn chú âm từ này.
ký hiệu phiên âm; chú âm
Xin hãy viết chữ này bằng ký hiệu chú âm.
phiên âm; chú âm; (cụ thể) Bô-pô-mô-phô (hệ thống ký hiệu phiên âm tiếng Trung)
ghi chú phiên âm; phiên âm (cho chữ Hán)
Xin bạn chú âm từ này.
ký hiệu phiên âm; chú âm
Xin hãy viết chữ này bằng ký hiệu chú âm.
phiên âm; chú âm; (cụ thể) Bô-pô-mô-phô (hệ thống ký hiệu phiên âm tiếng Trung)
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
ghi chú phiên âm; phiên âm (cho chữ Hán)
ghi chú phiên âm; phiên âm (cho chữ Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn biết Bopomofo không?
Bạn biết Bopomofo không?