- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
rừng taiga; rừng lá kim phương Bắc
Taiga là khu rừng lớn nhất thế giới.
rừng taiga; rừng lá kim phương Bắc
Taiga là khu rừng lớn nhất thế giới.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
rừng taiga; rừng lá kim phương Bắc
rừng taiga; rừng lá kim phương Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.