- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
bậc thái sơn bắc đẩu; người được kính ngưỡng trong lĩnh vực của mình [thành ngữ]
bậc thái sơn bắc đẩu; người được kính ngưỡng trong lĩnh vực của mình [thành ngữ]
bậc thái sơn bắc đẩu; người được kính ngưỡng trong lĩnh vực của mình [thành ngữ]
Ông ấy là người có uy tín nhất trong công ty chúng tôi.
bậc thái sơn bắc đẩu; bậc kỳ tài lỗi lạc trong lĩnh vực của mình [thành ngữ]
Ông ấy là nhân vật kiệt xuất của công ty chúng tôi.
bậc thái sơn bắc đẩu; người được kính ngưỡng trong lĩnh vực của mình [thành ngữ]
Ông ấy là người có uy tín nhất trong công ty chúng tôi.
bậc thái sơn bắc đẩu; bậc kỳ tài lỗi lạc trong lĩnh vực của mình [thành ngữ]
Ông ấy là nhân vật kiệt xuất của công ty chúng tôi.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.