- 氵thủy(nước)
- 发phát(phóng ra, bắn ra)
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
bôi nhọ; ném bùn; bịa đặt để hạ uy tín
Đừng bôi nhọ người khác.
bôi nhọ; ném bùn; bịa đặt để hạ uy tín
Đừng bôi nhọ người khác.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bôi nhọ; ném bùn; bịa đặt để hạ uy tín
bôi nhọ; ném bùn; bịa đặt để hạ uy tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.