phẩm hạnh trong sạch; đức hạnh thanh cao
Anh ấy là một người có phẩm hạnh trong sạch.
phẩm hạnh trong sạch; tiết tháo cao quý
Anh ấy là một người có phẩm hạnh cao đẹp.
phẩm hạnh thanh khiết; tiết tháo trong sạch
phẩm hạnh trong sạch; đức hạnh thanh cao
Anh ấy là một người có phẩm hạnh trong sạch.
phẩm hạnh trong sạch; tiết tháo cao quý
Anh ấy là một người có phẩm hạnh cao đẹp.
phẩm hạnh thanh khiết; tiết tháo trong sạch
phẩm hạnh trong sạch; đức hạnh thanh cao
phẩm hạnh trong sạch; đức hạnh thanh cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người có phẩm chất trong sạch.
Anh ấy là một người có phẩm chất trong sạch.