- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
búp bê (ngoại hình phương Tây); búp bê Tây
Cô ấy thích chơi búp bê.
búp bê (ngoại hình phương Tây); búp bê Tây
Cô ấy thích chơi búp bê.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
búp bê (ngoại hình phương Tây); búp bê Tây
búp bê (ngoại hình phương Tây); búp bê Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.