- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
phong cách Tây; hơi hướng phương Tây
Cô ấy mặc rất phong cách Tây.
phong cách Tây; sành điệu; hiện đại
Bộ quần áo này rất thời trang.
phong cách tây; sành điệu; hiện đại
Cô ấy mặc rất thời trang.
phong cách Tây; hơi hướng phương Tây
Cô ấy mặc rất phong cách Tây.
phong cách Tây; sành điệu; hiện đại
Bộ quần áo này rất thời trang.
phong cách tây; sành điệu; hiện đại
Cô ấy mặc rất thời trang.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phong cách Tây; hơi hướng phương Tây
phong cách Tây; hơi hướng phương Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hợp thời; thời thượng
Cô ấy ăn mặc rất thời trang.
hợp thời; thời thượng
Cô ấy ăn mặc rất thời trang.