- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
người xa xứ lập nghiệp ở nước ngoài; cộng đồng người Trung Quốc "phiêu dạt" nơi đất khách
Nhiều người trẻ sống ở nước ngoài chọn về nước phát triển.
người nước ngoài sống phiêu bạt ở xứ người; cộng đồng người ngoại quốc tha hương lập nghiệp
Anh ấy là một người nước ngoài làm việc tự do.
người xa xứ lập nghiệp ở nước ngoài; cộng đồng người Trung Quốc "phiêu dạt" nơi đất khách
Nhiều người trẻ sống ở nước ngoài chọn về nước phát triển.
người nước ngoài sống phiêu bạt ở xứ người; cộng đồng người ngoại quốc tha hương lập nghiệp
Anh ấy là một người nước ngoài làm việc tự do.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người xa xứ lập nghiệp ở nước ngoài; cộng đồng người Trung Quốc "phiêu dạt" nơi đất khách
người xa xứ lập nghiệp ở nước ngoài; cộng đồng người Trung Quốc "phiêu dạt" nơi đất khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.