- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
xi măng; bê tông
Loại xi măng này chất lượng rất tốt.
xi măng; bê tông
Loại xi măng này chất lượng rất tốt.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
xi măng; bê tông
xi măng; bê tông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.