- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
trò hề; trò lố bịch; xấu hổ trước đám đông
Anh ấy đã gây ra một sự cố đáng xấu hổ trước công chúng.
trò lố bịch; bẽ mặt; mất mặt
Anh ấy đã làm một trò hề trước công chúng.
trò hề; trò lố bịch; xấu hổ trước đám đông
Anh ấy đã gây ra một sự cố đáng xấu hổ trước công chúng.
trò lố bịch; bẽ mặt; mất mặt
Anh ấy đã làm một trò hề trước công chúng.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
trò hề; trò lố bịch; xấu hổ trước đám đông
trò hề; trò lố bịch; xấu hổ trước đám đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.