- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
(thổ ngữ) khoai tây; củ khoai tây
Tôi thích ăn khoai tây.
(thổ ngữ) khoai tây; củ khoai tây
Tôi thích ăn khoai tây.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
(thổ ngữ) khoai tây; củ khoai tây
(thổ ngữ) khoai tây; củ khoai tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.