- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
nấm mỡ; nấm trắng (Agaricus bisporus)
Tôi thích ăn nấm mỡ.
nấm mỡ; nấm trắng (Agaricus bisporus)
Tôi thích ăn nấm mỡ.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
nấm mỡ; nấm trắng (Agaricus bisporus)
nấm mỡ; nấm trắng (Agaricus bisporus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.