- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
mặt biển; bề mặt đại dương
Hải âu bay lượn trên mặt biển.
mặt biển; bề mặt đại dương
Hải âu bay lượn trên mặt biển.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt biển; bề mặt đại dương
mặt biển; bề mặt đại dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.