- 氵thủy(nước)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
dầu gội đầu
Tôi cần mua dầu gội.
dầu gội đầu
Tôi cần mua dầu gội.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
dầu gội đầu
dầu gội đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.