- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
miệng hang; cửa hang
Cửa hang rất nhỏ.
miệng hang; cửa động; đầu hầm
miệng hang; cửa hang
Cửa hang rất nhỏ.
miệng hang; cửa động; đầu hầm
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng hang; cửa hang
miệng hang; cửa hang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.