- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
huyện Động Khẩu (thuộc thành phố Thiệu Dương, Hồ Nam)
Huyện Đông Khẩu ở tỉnh Hồ Nam.
huyện Động Khẩu (thuộc thành phố Thiệu Dương, Hồ Nam)
Huyện Đông Khẩu ở tỉnh Hồ Nam.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Động Khẩu (thuộc thành phố Thiệu Dương, Hồ Nam)
huyện Động Khẩu (thuộc thành phố Thiệu Dương, Hồ Nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.