- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
phòng tân hôn; động phòng
Đêm động phòng hoa chúc.
phòng tân hôn; động phòng
Phòng tân hôn của họ rất đẹp.
phòng tân hôn; động phòng
Đêm động phòng hoa chúc.
phòng tân hôn; động phòng
Phòng tân hôn của họ rất đẹp.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
phòng tân hôn; động phòng
phòng tân hôn; động phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.