- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
hang; hầm; hố
中山石中形成的地下房间或通道shānshí zhōng xíngchéng de dìxià fángjiān huò tōngdào
Cái hang này rất sâu.
hang động lớn; đại hầm
中山里深处的大山洞shānlǐ shēnchù de dà shāndòng
hang; hầm; hố
中山石中形成的地下房间或通道shānshí zhōng xíngchéng de dìxià fángjiān huò tōngdào
Cái hang này rất sâu.
hang động lớn; đại hầm
中山里深处的大山洞shānlǐ shēnchù de dà shāndòng
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
hang; hầm; hố
hang; hầm; hố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.