- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cơ thể sống; sinh thể
Ghép tạng sống có thể cứu sống.
mẫu vật sống; sinh thể sống
Mẫu vật sống này rất khỏe mạnh.
cơ thể sống; sinh thể
Ghép tạng sống có thể cứu sống.
mẫu vật sống; sinh thể sống
Mẫu vật sống này rất khỏe mạnh.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cơ thể sống; sinh thể
cơ thể sống; sinh thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.