- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
hoạt hóa; kích hoạt
Kích hoạt tế bào có thể giúp cơ thể phục hồi.
hoạt hóa; kích hoạt
Kích hoạt tế bào có thể giúp cơ thể phục hồi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hoạt hóa; kích hoạt
hoạt hóa; kích hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.