- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
Loài cá này được gọi là hóa thạch sống.
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
Loài cá này được gọi là hóa thạch sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.