- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
Người này rất linh hoạt.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
Người này rất linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
co giãn; linh hoạt; có thể mở rộng hoặc thu hẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.