- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
chuyện quái gở; vô lý hết sức; trời ơi đất hỡi
Quỷ thần ơi! Sao anh ta lại ở đây?
chuyện quái gở; vô lý hết sức; trời ơi đất hỡi
Quỷ thần ơi! Sao anh ta lại ở đây?
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
chuyện quái gở; vô lý hết sức; trời ơi đất hỡi
chuyện quái gở; vô lý hết sức; trời ơi đất hỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.