- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
van; van tim
Cái van này bị hỏng rồi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
van; van tim
Cái van này bị hỏng rồi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
van; van tim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.